ba cùng

ba cùng

Cán bộ thực hiện ba cùng với người nông dân trong mùa gặt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khẩu hiệu phương châm hành động: "Ba cùng" một khẩu hiệu, một phương châm hành động của cán bộ, đảng viên, đặc biệt trong giai đoạn lịch sử, thể hiện sự gắn bó mật thiết với nhân dân. bao gồm ba hành động cụ thể: cùng ăn, cùng ở, cùng làm với người dân, nhất là nông dân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tinh thần "ba cùng" của các cán bộ thời kỳ đầu cách mạng đã để lại nhiều bài học quý giá về sự gần dân.
    • Phong trào thi đua thực hiện "ba cùng" đã giúp cán bộ hiểu hơn đời sống của bà con nông dân.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tinh thần ba cùng": chỉ đạo đức, phong cách làm việc gắn bó, chia sẻ khó khăn cùng quần chúng nhân dân.

    • Người cán bộ mới phải học tập phát huy tinh thần ba cùng của thế hệ đi trước.
  • "Thực hiện ba cùng": hành động cụ thể của cán bộ khi về cơ sở, sống lao động như người dân.

    • Đoàn công tác đã về thực hiện ba cùng với các hộ gia đình trong suốt một tháng.
Biến thể từ gần giống
  • Cùng ăn, cùng ở, cùng làm: cụm từ giải thích nội dung của "ba cùng".
  • Gần dân, sát dân: những từ ngữ thể hiện tinh thần tương tự, nhấn mạnh sự gắn bó với nhân dân.
  • Bám dân, bám đất: cụm từ thường dùng trong các phong trào, chỉ việc gắn bó lâu dài với cơ sở người dân.
Từ đồng nghĩa
  • Gắn bó mật thiết: mối quan hệ rất gần gũi, khăng khít.
  • Đồng cam cộng khổ: cùng chia sẻ những lúc ngọt bùi cũng như lúc gian khó.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
  • Từ "ba cùng" mang đậm dấu ấn lịch sử thường được nhắc đến trong các văn bản, bài nói chuyện về truyền thống cách mạng, về đạo đức công vụ mối quan hệ giữa cán bộ với nhân dân.
  • Ngày nay, tinh thần "ba cùng" vẫn được vận dụng phát triển trong các phong trào như "cán bộ về cơ sở", "sống làm việc cùng dân" để nâng cao hiệu quả công tác dân vận.

Từ chứa "ba cùng"